Nạp điện thoại
| Nạp Viettel (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 4% | 20,000 19,200đ |
| 50,000 đ | 5% | 50,000 47,500đ |
| 100,000 đ | 5% | 100,000 95,000đ |
| 200,000 đ | 5% | 200,000 190,000đ |
| 500,000 đ | 5% | 500,000 475,000đ |
| Nạp Viettel (Trả trước + trả sau) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 20,000 đ | 4% | 20,000 19,200đ |
| 50,000 đ | 5% | 50,000 47,500đ |
| 100,000 đ | 5% | 100,000 95,000đ |
| 200,000 đ | 5% | 200,000 190,000đ |
| 500,000 đ | 5% | 500,000 475,000đ |